Bản dịch của từ 反监 trong tiếng Việt

反监

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反监 (Động từ)

fǎn jiān
01

Nhìn ngược lại; chiếu ngược; tự phản tỉnh, tự nhìn nhận lại bản thân

反视;反照。引申为自我省察。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反监

fǎn

jiān

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
监丧
监临
监临自盗
监主自盗
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép