Bản dịch của từ 反目成仇 trong tiếng Việt

反目成仇

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反目成仇 (Thành ngữ)

fǎn mù chéng chóu
01

Từ bạn thành thù

变成了敌对关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反目成仇

fǎn

chéng

chóu

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
成丁
成世
仇人
仇人相见分外眼睁
仇人相见分外眼红
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép