Bản dịch của từ 反眼不相识 trong tiếng Việt
反眼不相识
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎn | ㄈㄢˇ | f | an | thanh hỏi |
反眼不相识 (Động từ)
【fǎn yǎn bù xiāng shí】
01
Chỉ hành vi quay lưng, không công nhận người khác.
犹言翻脸不认人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反眼不相识
fǎn
反
yǎn
眼
bù
不
xiāng
相
shí
识
Các từ liên quan
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
相一
相万
相上
相下
相与
识丁
识业
识主
识举
识义
- Bính âm:
- 【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
- Các biến thể:
- 仮, 𠬡, 返, 𢗰
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂆,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛀
橎
返
仮
䡊
払
叙
叏
叒
叜
叞
叢
㕝
叛
又
叓
叔
㕜
侀
亖
井
礻
㔹
亢
斗
𠘮
月
尣
不
丹
反正
反而
反复
相反
反映
反应
反馈
违反
反省
反对
