Bản dịch của từ 反码 trong tiếng Việt

反码

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反码 (Danh từ)

fán mǎ
01

Phương pháp biểu diễn số nhị phân trong máy tính, trong đó số dương giữ nguyên, còn số âm đảo bit.

计算机中表示二进制数的一种方法。左边第一位为符号位,“0”表示正,“1”表示负。正数的反码与原码一样,负数的反码,其数值部分按原码的每位求反,即将原码中的“0”变为“1”,而将“1”变成“0”。如-1010,可表示为:10101。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反码

fǎn

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
码口
码头
码子
码字
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép