Bản dịch của từ 反种 trong tiếng Việt

反种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反种 (Danh từ)

fán zhǒng
01

Hiện tượng hồi tổ tiên trong sinh học.

即生物的返祖现象。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反种

fǎn

zhǒng

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
种五生
种人
种众
种佃
种作
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép