Bản dịch của từ 反缚 trong tiếng Việt

反缚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反缚 (Động từ)

fǎn fù
01

Cột/siết hai tay ra sau (bằng dây, băng, v.v.) — tức là buộc tay ra sau lưng

反绑两手。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反缚

fǎn

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
缚住
缚扎
缚束
缚格
缚絷
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép