Bản dịch của từ 反美华工禁约运动 trong tiếng Việt

反美华工禁约运动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反美华工禁约运动 (Danh từ)

fǎn měi huá gōng jìn yuē yùn dòng
01

Phong trào yêu nước phản đối sự phân biệt chủng tộc với người Hoa tại Mỹ vào cuối triều đại nhà Thanh.

清末反美爱国运动。1904年美国胁迫清政府订立的排斥华工的禁约期满,旅美华侨十余万人提出废约要求,美国政府予以拒绝并提出续订新约。次年上海、广州、天津等城市纷纷抗议美国排华,并抵制美货,海外华侨和留学生也纷起响应,掀起反美爱国运动。后遭到美国政府和清政府破坏,但新约也未续订。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反美华工禁约运动

fǎn

měi

huá

gōng

jìn

yuē

yùn

dòng

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
华东
华东师范大学
华丝
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
约交
约从
约会
约信
约俭
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép