Bản dịch của từ 反舌 trong tiếng Việt
反舌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎn | ㄈㄢˇ | f | an | thanh hỏi |
反舌 (Danh từ)
【fǎn shé】
01
Kẻ nói lắp, người nói không ra lời
3.犹言张口结舌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dân tộc thiểu số có ngôn ngữ khác với tiếng Hán
2.指语言与汉语不同之少数民族。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chim bách thảo, một loài chim có khả năng bắt chước âm thanh.
1.鸟名。即百舌鸟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反舌
fǎn
反
shé
舌
Các từ liên quan
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
- Bính âm:
- 【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
- Các biến thể:
- 仮, 𠬡, 返, 𢗰
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂆,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛀
橎
返
仮
䡊
払
叙
叏
叒
叜
叞
叢
㕝
叛
又
叓
叔
㕜
侀
亖
井
礻
㔹
亢
斗
𠘮
月
尣
不
丹
反正
反而
反复
相反
反映
反应
反馈
违反
反省
反对
