Bản dịch của từ 反裘负薪 trong tiếng Việt

反裘负薪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反裘负薪 (Tính từ)

fǎn qiú fù xīn
01

Mặc áo ngược gánh củi; cuộc sống nghèo khó

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反裘负薪

fǎn

qiú

xīn

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
裘冕
裘帽
裘弊金尽
裘敝金尽
负义
负义忘恩
薪传
薪传有自
薪俸
薪刍
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép