Bản dịch của từ 反证法 trong tiếng Việt

反证法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反证法 (Danh từ)

fǎn zhèng fǎ
01

Phương pháp chứng minh bằng cách đưa ra giả thuyết trái ngược với kết luận và từ đó rút ra mâu thuẫn.

证明定理的一种方法,先提出和定理中的结论相反的假定,然后从这个假定中得出和已知条件相矛盾的结果来,这样就否定了原来的假定而肯定了定理。也叫归谬法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反证法

fǎn

zhèng

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
证业
证书
证人
证仙
证件
法不徇情
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép