Bản dịch của từ 反走 trong tiếng Việt

反走

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反走 (Động từ)

fán zǒu
01

Bước lùi nhanh bằng bước nhỏ.

1.小步迅速倒退。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quay lại chạy trốn; rút lui.

2.回身逃跑;退却。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反走

fǎn

zǒu

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép