Bản dịch của từ 反身代词 trong tiếng Việt

反身代词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反身代词 (Danh từ)

fǎn shēn dài cí
01

Đại từ phản thân, dùng để chỉ chủ ngữ trong câu

指代句子、从句或动词词组中作主语的代词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反身代词

fǎn

shēn

dài

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
代为
代为说项
代书
代乳粉
词丈
词不达意
词不逮意
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép