Bản dịch của từ 反转片 trong tiếng Việt
反转片
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎn | ㄈㄢˇ | f | an | thanh hỏi |
反转片 (Danh từ)
【fǎn zhuǎn piàn】
01
Phim âm bản, loại vật liệu cảm quang dùng để tạo ảnh dương.
感光材料的一种。拍摄后经反转冲洗可直接获得正像。有黑白和彩色两种。主要用于印刷制版和制作幻灯片等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反转片
fǎn
反
zhuǎn
转
piàn
片
Các từ liên quan
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
片云
片云遮顶
片儿汤
- Bính âm:
- 【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
- Các biến thể:
- 仮, 𠬡, 返, 𢗰
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂆,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛀
橎
返
仮
䡊
払
叙
叏
叒
叜
叞
叢
㕝
叛
又
叓
叔
㕜
侀
亖
井
礻
㔹
亢
斗
𠘮
月
尣
不
丹
反正
反而
反复
相反
反映
反应
反馈
违反
反省
反对
