Bản dịch của từ 反道败德 trong tiếng Việt

反道败德

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反道败德 (Thành ngữ)

fǎn dào bài dé
01

Phản nghịch với đạo đức, làm bại hoại đạo lý; hành vi trái luân thường đạo lý

违反正道,败坏道德。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反道败德

fǎn

dào

bài

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
败不旋踵
败乱
败事
德举
德义
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép