Bản dịch của từ 反闭 trong tiếng Việt
反闭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎn | ㄈㄢˇ | f | an | thanh hỏi |
反闭 (Động từ)
【fǎn bì】
01
Áo ngắn cài sau lưng (áo trước chồng ra sau để cài), một kiểu áo ngực sau hoặc áo ngắn cài chéo về phía sau
1.在背后合襟的短衣。
Ví dụ
02
Đóng cửa từ bên ngoài; khóa/khép cửa ở phía ngoài
2.在门外闭门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反闭
fǎn
反
bì
闭
Các từ liên quan
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
- Bính âm:
- 【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
- Các biến thể:
- 仮, 𠬡, 返, 𢗰
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂆,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛀
橎
返
仮
䡊
払
叙
叏
叒
叜
叞
叢
㕝
叛
又
叓
叔
㕜
侀
亖
井
礻
㔹
亢
斗
𠘮
月
尣
不
丹
反正
反而
反复
相反
反映
反应
反馈
违反
反省
反对
