Bản dịch của từ 反间之计 trong tiếng Việt

反间之计

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反间之计 (Danh từ)

fǎn jiàn zhī jì
01

Kế sách lợi dụng nội gián/gián điệp đối phương hoặc gieo rắc nghi ngờ, chia rẽ nội bộ địch để gây rối; mưu kế lợi dụng người trong lòng địch để làm cho địch sai lầm

间:离间。原意为利用敌人的间谍把假情况告知敌人使之失误的计策。后来指离间敌人内部,使之不团结的计策。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反间之计

fǎn

jiàn

zhī

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
间不容发
间不容瞬
间不容砺
之个
之乎者也
之任
之前
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép