Bản dịch của từ 反间计 trong tiếng Việt

反间计

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反间计 (Danh từ)

fǎn jiàn jì
01

反间计三十六计之一利用反间策反或挑拨敌方内部使对方误信或自乱阵脚的计谋可记作用内应反将敌人”)。

三十六计之一。参见“三十六计”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反间计

fǎn

jiàn

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
间不容发
间不容瞬
间不容砺
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép