Bản dịch của từ 反面教材 trong tiếng Việt
反面教材
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎn | ㄈㄢˇ | f | an | thanh hỏi |
反面教材 (Danh từ)
【fǎn miàn jiào cái】
01
Tài liệu dạy học mang tính tiêu cực; ví dụ xấu để rút kinh nghiệm.
消极的供教学用的资料。借指坏的典型。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反面教材
fǎn
反
miàn
面
jiào
教
cái
材
Các từ liên quan
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
教主
教义
教乘
教习
材人
材伎
- Bính âm:
- 【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
- Các biến thể:
- 仮, 𠬡, 返, 𢗰
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂆,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛀
橎
返
仮
䡊
払
叙
叏
叒
叜
叞
叢
㕝
叛
又
叓
叔
㕜
侀
亖
井
礻
㔹
亢
斗
𠘮
月
尣
不
丹
反正
反而
反复
相反
反映
反应
反馈
违反
反省
反对
