Bản dịch của từ 反面文章 trong tiếng Việt

反面文章

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反面文章 (Danh từ)

fǎn miàn wén zhāng
01

Bài viết nói về mặt trái của sự việc, thường mang ý nghĩa châm biếm.

从事情的反面做的文章。多指反语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反面文章

fǎn

miàn

wén

zhāng

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
文丈
文不加点
文不对题
文丐
章丹
章举
章书
章亥
章京
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép