Bản dịch của từ 反面无情 trong tiếng Việt

反面无情

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反面无情 (Tính từ)

fǎn miàn wú qíng
01

Không có tình cảm, quay lưng lại với người khác khi cần thiết.

翻转脸面,不讲情义。形容翻脸不认人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反面无情

fǎn

miàn

qíng

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
无一不备
无一不知
无一可
无一时
情不可却
情不自堪
情不自已
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép