Bản dịch của từ 反骨洗髓 trong tiếng Việt
反骨洗髓
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎn | ㄈㄢˇ | f | an | thanh hỏi |
反骨洗髓 (Cụm từ)
【fán gǔ xí suǐ】
01
彻底改变、脱胎换骨(从内到外把旧的气质、习惯或本性改掉) — giống như“换骨洗髓”,完全改造。
反骨:换骨;洗髓:换骨髓。换掉骨髓。形容彻底改变。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反骨洗髓
fǎn
反
gǔ
骨
xǐ
洗
suǐ
髓
Các từ liên quan
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
髓海
髓结
髓脑
髓饼
- Bính âm:
- 【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
- Các biến thể:
- 仮, 𠬡, 返, 𢗰
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂆,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛀
橎
返
仮
䡊
払
叙
叏
叒
叜
叞
叢
㕝
叛
又
叓
叔
㕜
侀
亖
井
礻
㔹
亢
斗
𠘮
月
尣
不
丹
反正
反而
反复
相反
反映
反应
反馈
违反
反省
反对
