Bản dịch của từ 反鼻 trong tiếng Việt

反鼻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反鼻 (Danh từ)

fǎn bí
01

Tên gọi khác của loài rắn độc (蝮蛇), tức rắn viper; trong sách cổ dùng để chỉ rắn mang nọc độc

蝮蛇的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反鼻

fǎn

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép