ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
収
Bảng phân tích âm vị 収
Shōu
Thu; như 'thu hoạch; thu nhập; thu gom'; thu nhận; thu gom
收的意思是接受或获取某物。它可以指收集、接收或获取某种东西。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép