Bản dịch của từ 发发 trong tiếng Việt

发发

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发发 (Trạng từ)

fā fā
01

Gió thổi mạnh, ào ạt; (mô tả) sự thổi mạnh và nhanh của gió

风吹强烈、急速的样子。。诗经.小雅.蓼莪:「南山烈烈,飘风发发。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

亦作「弗弗」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发发

发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép