Bản dịch của từ 发射器 trong tiếng Việt

发射器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发射器 (Danh từ)

fā shè qì
01

Máy/phụ kiện dùng để phóng bắn (súng, pháo, tên lửa, mũi tên...), thiết bị khởi động để bắn ra vật thể

发射枪炮、弓箭等的机械或动力装置。。如:「枪口瞄准后,就可以启动发射器了。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发射器

shè

发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép