Bản dịch của từ 发射点 trong tiếng Việt

发射点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发射点 (Danh từ)

fā shè diǎn
01

Vị trí bắn/đặt súng (chỉ chỗ bố trí hoặc khai hỏa đại, tiểu liên, pháo); chỗ bố trí trận địa

指配置或发射轻重机枪、大炮的地点。

Ví dụ
02

Điểm phóng/điểm khai hỏa; vị trí đặt vũ khí hoặc thiết bị để bắn/phóng (còn gọi là “hỏa lực điểm”)

亦称为「火力点」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发射点

shè

diǎn

发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép