Bản dịch của từ 发展权 trong tiếng Việt

发展权

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发展权 (Danh từ)

fā zhǎn quán
01

Quyền phát triển

指人们在社会生活 中应该享有并应得到尊重的要求发展、实现发 展及享用发展成果的基本权利

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发展权

zhǎn

quán

发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép