Bản dịch của từ 发展速度 trong tiếng Việt

发展速度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发展速度 (Danh từ)

fā zhǎn sù dù
01

Tốc độ phát triển, phản ánh mức độ biến động của xã hội theo thời gian.

反映社会现象在时间上的变动程度的相对数。以某一时期(报告期)水平同以前时期(基期)水平对比而得,用百分率或倍数表示。计算公式为:发展速度=报告期水平基期水平(或×100%)有定期发展速度和环比发展速度,前者是各期水平与某一固定基期水平相比;后者是各期水平均与上期水平相比。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发展速度

zhǎn

Các từ liên quan

发丧
展上公
展业
展义
展乐
展事
速严
速件
速伤
速便
速写
度世
度假
度假村
发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép