Bản dịch của từ 发扬踔厉 trong tiếng Việt

发扬踔厉

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发扬踔厉 (Thành ngữ)

fā yáng chuō lì
01

Hồ hởi; phấn khởi (tinh thần)

指精神奋发、意气昂扬也说发扬蹈厉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发扬踔厉

yáng

chuō

Các từ liên quan

发丧
扬一益二
扬举
扬休
踔厉
踔厉奋发
踔厉风发
踔厉骏发
踔善
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép