Bản dịch của từ 发指眦裂 trong tiếng Việt

发指眦裂

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发指眦裂 (Thành ngữ)

fà zhǐ zì liè
01

Râu tóc dựng ngược; mắt trừng tóc dựng; cực kỳ phẫn nộ

头发竖起,眼角睁裂,形容愤怒到极点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发指眦裂

zhǐ

liè

Các từ liên quan

发丧
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
眦决
眦占
眦垢
眦泪
眦溢
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕拔本塞源
裂变
裂口
发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép