Bản dịch của từ 发摘奸隐 trong tiếng Việt

发摘奸隐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发摘奸隐 (Tính từ)

fā zhāi jiān yǐn
01

Phát giác; phát hiện việc xấu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发摘奸隐

zhāi

jiān

yǐn

Các từ liên quan

发丧
摘不开
摘伏
摘借
摘僻
摘印
奸不厮欺俏不厮瞒
奸不厮瞒俏不厮欺
奸为
奸乱
奸事
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép