Bản dịch của từ 发明家 trong tiếng Việt

发明家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发明家 (Danh từ)

fā míng jiā
01

Người sáng chế, phát minh ra thiết bị hoặc phương pháp mới.

创造新装置、新设计 或新方法者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发明家

míng

jiā

Các từ liên quan

发丧
明上
明世
明业
明丢丢
家丁
家下
家下人
家丑
发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép