Bản dịch của từ 发明耳目 trong tiếng Việt

发明耳目

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发明耳目 (Động từ)

fā míng ěr mù
01

Phát minh, mở rộng hiểu biết và nhận thức.

发明:启发,使明白。开阔视听,扩大见闻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发明耳目

míng

ěr

Các từ liên quan

发丧
明上
明世
明业
明丢丢
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép