Bản dịch của từ 发烧 trong tiếng Việt

发烧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发烧 (Động từ)

fā shāo
01

Sốt; phát sốt; lên cơn sốt

体温增高人的正常体温是37oC左右,如超过37.5oC,就是发烧,是疾病的一种症状也说发热

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发烧

shāo

Các từ liên quan

发丧
烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép