Bản dịch của từ 发生炉煤气 trong tiếng Việt
发生炉煤气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fà | ㄈㄚˋ | f | a | thanh huyền |
发生炉煤气 (Danh từ)
【fā shēng lú méi qì】
01
Khí gas sinh ra từ than, gồm nhiều thành phần như CO, H2, N2, CO2, thường dùng để đốt nóng trong công nghiệp.
可燃性气体之一。主要成分为一氧化碳、氢、氮、二氧化碳等。分空气煤气和混合煤气两种。前者由煤和空气作用制得;后者由煤用空气和蒸汽作用制得,热值高于前者。用于金属加热炉、玻璃窑炉、炼焦炉的加热,也可作高热值煤气的掺混用气。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发生炉煤气
fā
发
shēng
生
lú
炉
méi
煤
qì
气
Các từ liên quan
发丧
生一
生三
生上起下
生不逢场
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
煤仓
煤化
煤头
煤头纸
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
- Các biến thể:
- 發, 髮
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沷
彂
發
醗
発
冹
醱
琺
㛲
髪
珐
髮
蕟
受
叜
又
㕟
㕡
叚
収
叕
友
叛
㕚
叠
阠
㔓
乧
仧
汅
礼
矢
邛
払
仙
训
刊
理发
卷发
发型
发放
散发
染发
发小
发卡
烫发
长发
发烧
发音
发展
启发
出发
发现
沙发
发生
发愁
发票
