Bản dịch của từ 发纵 trong tiếng Việt

发纵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发纵 (Động từ)

fā zòng
01

Biểu hiện, thể hiện dấu hiệu

3.犹言显示迹象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dấu vết, dấu hiệu của sự phát triển hay lan rộng.

1.亦作“发踪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chỉ đạo, sai khiến

4.犹指使。

Ví dụ
04

Điều hành, chỉ huy, phân bổ.

2.犹言指挥调度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发纵

zòng

Các từ liên quan

发丧
纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép