Bản dịch của từ 发纵指示 trong tiếng Việt

发纵指示

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发纵指示 (Thành ngữ)

fā zòng zhǐ shì
01

Xua chó săn mồi; chỉ huy; điều hành

放出猎狗,指示方向,要它追捕野兽比喻指挥、调度也说发踪指示

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发纵指示

zòng

zhǐ

shì

Các từ liên quan

发丧
纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
示下
示世
示人
示众
示优
发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép