Bản dịch của từ 发言盈庭 trong tiếng Việt

发言盈庭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发言盈庭 (Tính từ)

fā yán yíng tíng
01

Lời ra tiếng vào; nhiều người bàn tán

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发言盈庭

yán

yíng

tíng

Các từ liên quan

发丧
言三语四
言下
言不二价
言不及义
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép