Bản dịch của từ 发语词 trong tiếng Việt

发语词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发语词 (Danh từ)

fā yǔ cí
01

Từ mở đầu trong văn viết, như ‘, ,

文言虚词,用于一篇或一段文章的开头,如‘夫、盖、维’。也叫发端词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发语词

Các từ liên quan

发丧
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
词丈
词不达意
词不逮意
发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép