Bản dịch của từ 发贮 trong tiếng Việt

发贮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发贮 (Động từ)

fā zhù
01

Tích trữ hàng hóa để bán khi giá cao, giống như việc tích trữ đồ dùng.

犹废居。谓货物价贱则买进﹐价贵则卖出﹐以求厚利。犹今之囤积。发﹐通“废”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发贮

zhù

Các từ liên quan

发丧
贮云含雾
贮储
贮备
贮存
发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép