Bản dịch của từ 发踊冲冠 trong tiếng Việt

发踊冲冠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发踊冲冠 (Tính từ)

fà yǒng chōng guān
01

Giận dữ đến nỗi tóc dựng lên; giận đến độ phát tóc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发踊冲冠

yǒng

chōng

guān

Các từ liên quan

发丧
踊发
踊塔
冲主
冲举
冲人
冲会
冠上加冠
冠上履下
冠世
发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép