Bản dịch của từ 发踪指示 trong tiếng Việt

发踪指示

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发踪指示 (Tính từ)

fā zōng zhǐ shì
01

Phát hiện và chỉ huy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发踪指示

zōng

zhǐ

shì

Các từ liên quan

发丧
踪兆
踪响
踪尘
踪影
踪由
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
示下
示世
示人
示众
示优
发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép