Bản dịch của từ 发鼓 trong tiếng Việt

发鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发鼓 (Danh từ)

fā gǔ
01

Một thứ tóc giả, dạng khung bằng kẽm hoặc sắt bện thành vòng, ngoài bện tóc che phủ lên nửa trên của búi tóc (một loại giả tress/kiềng tóc cổ trang).

假髻的一种。以铁丝织为环,外编以发,高视髻之半,罩于髻,而以簪绾之。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发鼓

发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép