Bản dịch của từ 叓 trong tiếng Việt
叓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | N/A | N/A | N/A |
叓 (Danh từ)
【shì】
01
Việc, chuyện (giúp nhớ: 'sự' như 'sự việc' trong tiếng Việt)
同“事”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
- Các biến thể:
- 事, 吏
- Hình thái radical:
- ⿱,⿻,一,中,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一丨乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
士
澤
市
视
埶
揓
醳
世
柿
銴
逝
㒾
蛠
蚸
篥
䮋
磿
郦
蜧
櫟
瀝
歴
沴
跞
叔
叞
㕡
叡
发
友
叙
㕞
㕢
叚
叢
叉
䧂
芟
岖
玛
姂
忟
旰
㚯
这
陈
却
没
