Bản dịch của từ 叔叔 trong tiếng Việt

叔叔

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

叔叔 (Danh từ)

shū shu
01

Chú (bạn bè của ba nhưng nhỏ tuổi hơn ba)

称呼跟父亲辈分相同而年纪较小的男子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chú

叔父

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

叔叔 (Từ chỉ nơi chốn)

shū shu
01

Đọc là [shúshu]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叔叔

shū

Các từ liên quan

叔丈
叔丈人
叔丈母
叔世
叔代
叔仲
叔伯
叔先
叔公
叔向
叔
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÚC】
Các biến thể:
尗, 掓, 𠁮, 𠦑, 𡬟, 𡬧, 𡭫, 淑, 𢆑
Hình thái radical:
⿰,尗,又
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép