Bản dịch của từ 叔向 trong tiếng Việt

叔向

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

叔向 (Danh từ)

shū xiàng
01

Họ phức (tên chữ/thuật ngữ lịch sử): 复姓叔向」, bắt nguồn từ tên chữ của quan viên nước Tấn thời Xuân Thu (羊舌肸 字叔向); gặp trong sách sử tên họ cổ

复姓。春秋晋大夫羊舌肸,字叔向,后以其字为姓。见《通志.氏族三》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叔向

shū

xiàng

Các từ liên quan

叔丈
叔丈人
叔丈母
叔世
叔代
向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
叔
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÚC】
Các biến thể:
尗, 掓, 𠁮, 𠦑, 𡬟, 𡬧, 𡭫, 淑, 𢆑
Hình thái radical:
⿰,尗,又
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép