Bản dịch của từ 叔山 trong tiếng Việt

叔山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

叔山 (Danh từ)

shū shān
01

Họ (phức họ) 叔山 — một phụ danh (tồn tại trong thời Xuân Thu), ví dụ: 叔山无趾文献记载的人名

复姓。春秋鲁有叔山无趾。见《庄子.德充符》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叔山

shū

shān

Các từ liên quan

叔丈
叔丈人
叔丈母
叔世
叔代
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
叔
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÚC】
Các biến thể:
尗, 掓, 𠁮, 𠦑, 𡬟, 𡬧, 𡭫, 淑, 𢆑
Hình thái radical:
⿰,尗,又
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép