Bản dịch của từ 叔待 trong tiếng Việt

叔待

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

叔待 (Danh từ)

shū dài
01

Cách xưng hô kính trọng đối với đàn ông trung niên (tương tự gọi “chú”), trong đó “” là trợ từ ngữ khí

对中年男子的尊称。犹言阿叔。“待”是语助词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叔待

shū

dài

Các từ liên quan

叔丈
叔丈人
叔丈母
叔世
叔代
待业
待举
叔
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÚC】
Các biến thể:
尗, 掓, 𠁮, 𠦑, 𡬟, 𡬧, 𡭫, 淑, 𢆑
Hình thái radical:
⿰,尗,又
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép