Bản dịch của từ 叔达 trong tiếng Việt

叔达

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

叔达 (Danh từ)

shū dá
01

Một tên người/號稱古代傳說中的人物),相傳為高陽氏八個有才德的人之一與仲容並列);屬於古代人名或傳說人物

1.古代相传高阳氏八个有才德的人之一。参见“仲容”。

Ví dụ
02

Họ chữ Hán (phục họ) '叔达' — một họ (phục tộc) trong lịch sử Trung Quốc; ghi trong sách Tông chí (氏族四)。

2.复姓。周有叔达段。见《通志.氏族四》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叔达

shū

Các từ liên quan

叔丈
叔丈人
叔丈母
叔世
叔代
·芬奇
叔
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÚC】
Các biến thể:
尗, 掓, 𠁮, 𠦑, 𡬟, 𡬧, 𡭫, 淑, 𢆑
Hình thái radical:
⿰,尗,又
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép