Bản dịch của từ 取乐 trong tiếng Việt
取乐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǔ | ㄑㄩˇ | q | u | thanh hỏi |
取乐 (Động từ)
【qǔ lè】
01
Hú hí
逗乐打趣也作斗趣儿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tìm niềm vui; cốt cho vui; mua vui
(取乐儿) 寻求快乐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cầu vui
寻取快乐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 取乐
qǔ
取
lè
乐
Các từ liên quan
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
- Bính âm:
- 【qǔ】【ㄑㄩˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 娶
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龋
蝺
㖆
竬
齲
曲
詓
娶
苣
䌌
紶
竘
㕞
㕡
㕜
叞
发
叝
㕚
又
叉
叙
㕝
叡
垄
殴
㘳
𠙆
䣁
庖
呝
㧟
怫
矼
侨
侜
争取
采取
取消
录取
取钱
取得
吸取
取代
取决
获取
